schneider egg

/ʃˈnaɪdər ɛg/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "schneider egg". Phiên âm /ʃˈnaɪdər ɛg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "schneider egg" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “schneider egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish